慕名而来
—
Gợi nhớ
Từ "慕名而来" (mù míng ér lái) nghĩa là "nghe danh tiếng mà tìm đến, mộ danh mà tới", ghép bởi: 慕 (mù): ngưỡng mộ + 名 (míng): tên + 而 (ér): Mà + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
慕名而来
nghe danh tiếng mà tìm đến, mộ danh mà tới
莫
⺗
夕
口
而
木
Phân tích từ 慕名而来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nghe danh tiếng mà tìm đến, mộ danh mà tới
Ví dụ (3)
这家小吃的美味吸引了许多慕名而来的人。
Món ăn ngon của quán ăn vóc này đã thu hút nhiều người nghe tiếng tìm tới.
游客们慕名而来参观这座历史古城。
Các du khách mộ danh mà đến tham quan tòa thành cổ lịch sử này.
很多病患慕名而来寻求这位老中医诊治。
Rất nhiều bệnh nhân nghe tiếng mà tìm tới nhờ vị thầy thuốc Đông y gia này khám chữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây