不断涌现
—
Gợi nhớ
Từ "不断涌现" (bù duàn yǒng xiàn) mang nghĩa "không ngừng xuất hiện, trỗi dậy dồn dập", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 涌 (yǒng - dũng): "trào lên" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 涌: Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
不断涌现
không ngừng xuất hiện, trỗi dậy dồn dập
Phân tích từ 不断涌现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng xuất hiện, trỗi dậy dồn dập
Ví dụ (3)
在科技创新浪潮中,优秀的创业团队不断涌现。
Trong làn sóng đổi mới công nghệ, các đội ngũ khởi nghiệp xuất sắc không ngừng xuất hiện.
In the wave of technological innovation, excellent startup teams constantly emerge.
市场上不断涌现出令人惊喜的新产品。
Trên thị trường không ngừng xuất hiện những sản phẩm mới khiến người ta bất ngờ vui mừng.
New products that pleasantly surprise people emerge continuously in the market.
近年来,社会上不断涌现出好人好事。
Những năm gần đây, trong xã hội không ngừng xuất hiện những người tốt việc tốt.
In recent years, good people and good deeds spring up constantly in society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây