未经许可
—
Gợi nhớ
Từ "未经许可" (wèi jīng xǔ kě) nghĩa là "chưa qua cho phép, không được phép", ghép bởi: 未 (wèi): chưa + 经 (jīng): kinh điển + 许 (xǔ): cho phép + 可 (kě): có thể.
Thành phần cấu tạo
未经许可
chưa qua cho phép, không được phép
木
一
纟
巠
讠
午
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:chưa qua cho phép, không được phép
Ví dụ (3)
未经许可,外人不得擅自进入机房。
Chưa qua cho phép, người ngoài không được tự ý vào phòng máy.
未经许可使用他人照片属于侵权行为。
Chưa qua cho phép mà sử dụng ảnh của người khác thuộc về hành vi xâm phạm bản quyền.
他未经许可就拿走了桌上的文件。
Anh ấy chưa qua cho phép đã lấy đi tài liệu trên bàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây