Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
数码相机
shù mǎ xiàng jī
máy ảnh kỹ thuật số
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:máy ảnh kỹ thuật số
Ví dụ (3)
wǒ我mǎi买le了yī tái一台xīn新de的shù mǎ xiàng jī数码相机。
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.
tā他yòng用shù mǎ xiàng jī数码相机jì lù记录měi hǎo美好de的fēng jǐng风景。
Anh ấy dùng máy ảnh kỹ thuật số để ghi lại phong cảnh đẹp.
xiàn dài现在de的shù mǎ xiàng jī数码相机zhào xiàng照相fēi cháng非常qīng xī清晰。
Máy ảnh kỹ thuật số hiện nay chụp ảnh rất rõ nét.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây