赔偿义务
—
Gợi nhớ
Từ "赔偿义务" (péi cháng yì wù) nghĩa là "nghĩa vụ bồi thường tổn thất", ghép bởi: 赔 (péi): Bồi thường + 偿 (cháng): trả nợ + 义 (yì): chính nghĩa + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
赔偿义务
nghĩa vụ bồi thường tổn thất
贝
咅
亻
尝
义
夂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghĩa vụ bồi thường tổn thất
Ví dụ (3)
肇事者应当履行赔偿义务。
Người gây ra sự cố nên thực hiện nghĩa vụ bồi thường.
合同中写明了违反合同的赔偿义务。
Hợp đồng ghi rõ nghĩa vụ bồi thường khi vi phạm hợp đồng.
法院依法免除了他的赔偿义务。
Tòa án miễn trừ nghĩa vụ bồi thường của anh ấy theo quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây