五一劳动节
Wǔ Yī Láo dòng jié
ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:ngày Quốc tế Lao động 1 tháng 5
Ví dụ (3)
láo dòng jié jiān menfàng jiàsān tiān
Trong dịp lễ Quốc tế Lao động 1/5 chúng tôi được nghỉ ba ngày.
zhù jiā láo dòng jiékuài
Chúc mọi người Quốc tế Lao động 1/5 vui vẻ!
láo dòng jié jǐng diǎnyóu hěn duō
Vào ngày lễ 1/5 các địa điểm du lịch lớn du khách rất đông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây