Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
誓师大会
shì shī dà huì
đại hội tuyên thệ, lễ xuất quân
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đại hội tuyên thệ, lễ xuất quân
Ví dụ (3)
gāo kǎo高考qián xī前夕,xué xiào学校jǔ xíng举行le了shì shī dà huì誓师大会。
Trước kỳ thi đại học, nhà trường đã tổ chức lễ tuyên thệ xuất quân.
dà jiā大家zài在shì shī dà huì誓师大会shàng上biǎo dá表达le了xìn xīn信心。
Mọi người bày tỏ sự tự tin tại đại hội tuyên thệ.
xiào zhǎng校长zài在shì shī dà huì誓师大会shàng上fā biǎo发表le了gǔ lì鼓励yǎn jiǎng演讲。
Hiệu trưởng đã phát biểu bài diễn văn cổ vũ tại lễ xuất quân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây