欧盟委员会
—
Phân tích từ 欧盟委员会
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Ủy ban châu Âu
Ví dụ (3)
欧盟委员会提出了一项新的保护环保方案。
Ủy ban Châu Âu đã đề xuất một phương án bảo vệ môi trường mới.
欧盟委员会设在布鲁塞尔。
Ủy ban Châu Âu đặt tại Brussels.
很多代表参加了欧盟委员会的开会。
Rất nhiều đại biểu đã tham gia cuộc họp của Ủy ban Châu Âu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây