贸易壁垒
—
Gợi nhớ
Từ "贸易壁垒" (mào yì bì lěi) nghĩa là "rào cản thương mại", ghép bởi: 贸 (mào): Thương mại + 易 (yì): dễ + 壁 (bì): Bức tường + 垒 (lěi): bức tường thành.
Thành phần cấu tạo
贸易壁垒
rào cản thương mại
卯
贝
日
勿
辟
土
Phân tích từ 贸易壁垒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rào cản thương mại
Ví dụ (3)
减少贸易壁垒有助于促进全球经济发展。
Giảm thiểu rào cản thương mại giúp thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu.
两国通过谈判消除了贸易壁垒。
Hai nước thông qua đàm phán đã xóa bỏ rào cản thương mại.
这是针对进口产品设立的贸易壁垒。
Đây là rào cản thương mại được lập ra nhằm vào các sản phẩm nhập khẩu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây