振荡电路
—
Phân tích từ 振荡电路
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mạch dao động
Ví dụ (3)
无线电设备中少不了振荡电路。
Trong thiết bị vô tuyến điện không thể thiếu mạch dao động.
工程师在调试振荡电路的频率。
Kỹ sư đang tinh chỉnh tần số của mạch dao động.
这个振荡电路性能非常稳定。
Hiệu suất của mạch dao động này rất ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây