铃声响起
—
Gợi nhớ
Từ "铃声响起" (líng shēng xiǎng qǐ) nghĩa là "tiếng chuông vang lên", ghép bởi: 铃 (líng): chuông + 声 (shēng): tiếng + 响 (xiǎng): reo + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
铃声响起
tiếng chuông vang lên
钅
令
士
尸
口
向
Phân tích từ 铃声响起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tiếng chuông vang lên
Ví dụ (3)
下课铃声响起了,同学们冲出教室。
Tiếng chuông tan học vang lên rồi, các học sinh ùa ra khỏi lớp.
清晨闹钟铃声响起,他准时起床。
Tiếng chuông báo thức sáng sớm vang lên, anh ấy thức dậy đúng giờ.
电话铃声忽然在静夜里响起。
Tiếng chuông điện thoại chợt vang lên trong đêm tĩnh mịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây