精心照料
—
Gợi nhớ
Từ "精心照料" (jīng xīn zhào liào) nghĩa là "chăm sóc tận tình, chăm sóc chu đáo", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 心 (xīn): trái tim + 照 (zhào): chiếu + 料 (liào): Nguyên liệu.
Thành phần cấu tạo
精心照料
chăm sóc tận tình, chăm sóc chu đáo
米
青
心
日
召
灬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chăm sóc tận tình, chăm sóc chu đáo
Ví dụ (3)
在护士的精心照料下,病人恢复得很快。
Dưới sự chăm sóc tận tình của y tá, bệnh nhân phục hồi rất nhanh.
奶奶精心照料花园里的花草。
Bà nội chăm sóc chu đáo cây hoa trong vườn.
小狗受到了主人的精心照料。
Chú chó nhỏ nhận được sự chăm sóc tận tình của chủ nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây