小觑
—
Gợi nhớ
Từ "小觑" (xiǎo qù) mang nghĩa "coi thường, xem nhẹ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 觑 (qù - thứ): "Nhìn trộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 觑: Nấp sau chỗ khuất tưởng như trống không (虚) để lén đưa mắt quan sát (见) động tĩnh bên ngoài là hành động nhìn trộm, nhòm ngó (觑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小觑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:coi thường, xem nhẹ
Ví dụ (3)
对手的实力绝不可小觑。
Thực lực của đối thủ quyết không thể coi thường.
The opponent's strength must never be underestimated.
微小的进步也不容小觑。
Tiến bộ nhỏ bé cũng không thể xem nhẹ.
Even minor progress should not be looked down on.
不要小觑年轻人的创造力。
Đừng coi thường sức sáng tạo của người trẻ.
Do not underestimate young people's creativity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây