Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
婚姻大事
hūn yīn dà shì
chuyện lớn hôn nhân
Hán việt: hôn nhân thái sự
—

Gợi nhớ

Từ "婚姻大事" (hūn yīn dà shì) nghĩa là "chuyện lớn hôn nhân", ghép bởi: 婚 (hūn): hôn nhân + 姻 (yīn): hôn nhân + 大 (dà): to + 事 (shì): việc.

Thành phần cấu tạo

婚姻大事
hūn yīn dà shì
chuyện lớn hôn nhân
女
昏
因
大
一
口

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chuyện lớn hôn nhân
Ví dụ (3)
hūn yīn dà shì婚姻大事xū yào需要jǐn shèn谨慎kǎo lǜ考虑。
Chuyện lớn hôn nhân cần xem xét thận trọng.
fù mǔ父母fēi cháng非常guān xīn关心zǐ nǚ子女de的hūn yīn dà shì婚姻大事。
Cha mẹ rất quan tâm tới việc trọng đại hôn nhân của con cái.
liǎng ge两个rén人shāng liang商量jué dìng决定zì jǐ自己de的hūn yīn dà shì婚姻大事。
Hai người bàn bạc tự quyết định chuyện lớn hôn nhân của mình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây