婚姻大事
—
Gợi nhớ
Từ "婚姻大事" (hūn yīn dà shì) nghĩa là "chuyện lớn hôn nhân", ghép bởi: 婚 (hūn): hôn nhân + 姻 (yīn): hôn nhân + 大 (dà): to + 事 (shì): việc.
Thành phần cấu tạo
婚姻大事
chuyện lớn hôn nhân
女
昏
因
大
一
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyện lớn hôn nhân
Ví dụ (3)
婚姻大事需要谨慎考虑。
Chuyện lớn hôn nhân cần xem xét thận trọng.
父母非常关心子女的婚姻大事。
Cha mẹ rất quan tâm tới việc trọng đại hôn nhân của con cái.
两个人商量决定自己的婚姻大事。
Hai người bàn bạc tự quyết định chuyện lớn hôn nhân của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây