抗干扰能力
—
Phân tích từ 抗干扰能力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khả năng chống nhiễu
Ví dụ (3)
这种芯片具有极强抗干扰能力。
Loại chip này có khả năng chống nhiễu cực kỳ mạnh.
提高设备的抗干扰能力能确保传输稳定。
Nâng cao khả năng chống nhiễu của thiết bị có thể đảm bảo truyền tải ổn định.
工程师在测试系统的抗干扰能力。
Kỹ sư đang thử nghiệm khả năng chống nhiễu của hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây