腰酸背痛
—
Gợi nhớ
Từ "腰酸背痛" (yāo suān bèi tòng) nghĩa là "đau mỏi lưng vai, nhức mỏi cơ thể", ghép bởi: 腰 (yāo): eo + 酸 (suān): chua + 背 (bèi / bēi): lưng + 痛 (tòng): đau đớn.
Thành phần cấu tạo
腰酸背痛
đau mỏi lưng vai, nhức mỏi cơ thể
月
要
酉
夋
北
疒
Phân tích từ 腰酸背痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đau mỏi lưng vai, nhức mỏi cơ thể
Ví dụ (3)
坐了一整天的电脑,他感到腰酸背痛。
Ngồi trước máy tính cả ngày trọn vẹn, anh ấy cảm thấy đau mỏi lưng vai.
干完繁重的农活后,大家腰酸背痛。
Làm xong việc nhà nông nặng nhọc, mọi người đau mỏi lưng vai.
按摩能有效缓解腰酸背痛。
Mát-xa có thể làm dịu hiệu quả tình trạng đau mỏi lưng vai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây