战斗准备
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:sự chuẩn bị chiến đấu
Ví dụ (3)
部队进入了严密的战斗准备阶段。
Bộ đội đã bước vào giai đoạn chuẩn bị chiến đấu chặt chẽ.
做好充分的战斗准备是取胜的前提。
Làm tốt sự chuẩn bị chiến đấu đầy đủ là tiền đề để giành thắng lợi.
战士们接到指令,随时做好战斗准备。
Các chiến sĩ nhận chỉ thị, sẵn sàng làm tốt sự chuẩn bị chiến đấu bất kỳ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây