轻如羽毛
—
Gợi nhớ
Từ "轻如羽毛" (qīng rú yǔ máo) nghĩa là "nhẹ tựa lông vũ", ghép bởi: 轻 (qīng): nhẹ + 如 (rú): như + 羽 (yǔ): lông vũ + 毛 (máo): Lông.
Thành phần cấu tạo
轻如羽毛
nhẹ tựa lông vũ
车
圣
女
口
羽
毛
Phân tích từ 轻如羽毛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhẹ tựa lông vũ
Ví dụ (3)
这款超轻羽绒服拿在手里轻如羽毛。
Mẫu áo lông vũ siêu nhẹ này cầm trên tay nhẹ tựa lông vũ.
舞蹈演员的动作轻盈,身体仿佛轻如羽毛。
Động tác của diễn viên múa nhẹ nhàng, cơ thể phảng phất nhẹ như lông hồng.
这种薄纱面料质地轻如羽毛。
Loại vải voan mỏng này chất liệu nhẹ tựa lông vũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây