引人瞩目
—
Phân tích từ 引人瞩目
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thu hút mọi ánh nhìn, nổi bật
Ví dụ (3)
她身穿红色晚礼服在红毯上极其引人瞩目。
Cô ấy mặc chiếc áo dạ hội màu đỏ cực kỳ thu hút mọi ánh nhìn trên thảm đỏ.
该公司发布的新技术在展会上引人瞩目。
Kỹ thuật mới do công ty đó phát hành cực kỳ thu hút sự chú ý tại triển lãm.
优秀的业绩使他成为了公司引人瞩目的焦点。
Thành tích ưu tú khiến anh ấy trở thành tiêu điểm thu hút chú ý của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây