三峡大坝
—
Gợi nhớ
Từ "三峡大坝" (sān xiá dà bà) nghĩa là "Đập Tam Hiệp", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 峡 (xiá): hẻm núi + 大 (dà): to + 坝 (bà): Đập.
Thành phần cấu tạo
三峡大坝
Đập Tam Hiệp
三
山
夹
大
土
坝
Phân tích từ 三峡大坝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đập Tam Hiệp
Ví dụ (3)
三峡大坝是世界上最宏伟的水利工程之一。
Đập Tam Hiệp là một trong những công trình thủy lợi hùng vĩ nhất thế giới.
三峡大坝在防洪和发电方面发挥了重要作用。
Đập Tam Hiệp đã phát huy tác dụng quan trọng ở mặt chống lũ và phát điện.
每年都有大量游客参观三峡大坝。
Hàng năm đều có lượng lớn du khách tham quan Đập Tam Hiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây