Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
地下管道
dì xià guǎn dào
đường ống ngầm
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đường ống ngầm
Ví dụ (3)
gōngr én工人men们zài在xiū shàn修缮pò sǔn破损de的dì xià guǎn dào地下管道。
Công nhân đang tu sửa đường ống ngầm bị hỏng.
chéng shì城市de的dì xià guǎn dào地下管道chéng dān承担zhe着pái shuǐ排水zhòngr èn重任。
Đường ống ngầm của thành phố gánh vác trọng trách thoát nước.
shī gōng施工qián yào前要quèr èn确认dì xià guǎn dào地下管道de的wèi zhi位置。
Trước khi thi công cần xác nhận vị trí của đường ống ngầm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây