专家门诊
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng khám chuyên gia
Ví dụ (3)
妈妈帮爷爷预约了周三的专家门诊。
Mẹ giúp ông nội đặt lịch phòng khám chuyên gia vào thứ Tư.
专家门诊的号源非常紧张。
Số lượng lượt đăng ký phòng khám chuyên gia vô cùng căng thẳng.
知名教授坐诊专家门诊解答疑惑。
Giáo sư nổi tiếng ngồi khám tại phòng khám chuyên gia giải đáp thắc mắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây