Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
专家门诊
zhuān jiā mén zhěn
phòng khám chuyên gia
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phòng khám chuyên gia
Ví dụ (3)
mā mā妈妈bāng帮yé ye爷爷yù yuē预约le了zhōu sān周三de的zhuān jiā mén zhěn专家门诊。
Mẹ giúp ông nội đặt lịch phòng khám chuyên gia vào thứ Tư.
zhuān jiā mén zhěn专家门诊de的hào yuán号源fēi cháng非常jǐn zhāng紧张。
Số lượng lượt đăng ký phòng khám chuyên gia vô cùng căng thẳng.
zhī míng知名jiào shòu教授zuò zhěn坐诊zhuān jiā mén zhěn专家门诊jiě dá解答yí huò疑惑。
Giáo sư nổi tiếng ngồi khám tại phòng khám chuyên gia giải đáp thắc mắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây