今年以来
—
Gợi nhớ
Từ "今年以来" (jīn nián yǐ lái) nghĩa là "từ đầu năm đến nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 年 (nián): năm + 以 (yǐ): bằng + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
今年以来
từ đầu năm đến nay
亼
一
年
以
木
Phân tích từ 今年以来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm thời gian
Nghĩa:từ đầu năm đến nay
Ví dụ (3)
今年以来,公司的销售额大幅上升。
Từ đầu năm đến nay, doanh số bán hàng của công ty tăng mạnh.
今年以来,当地旅游业迎来了全面复苏。
Từ đầu năm đến nay, ngành du lịch địa phương đón chào sự phục hồi toàn diện.
统计显示今年以来物价保持总体稳定。
Thống kê hiển thị từ đầu năm đến nay giá cả giữ mức ổn định tổng thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây