十二生肖
—
Gợi nhớ
Từ "十二生肖" (shí èr shēng xiào) nghĩa là "12 con giáp", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 二 (èr): số hai + 生 (shēng): sinh + 肖 (xiào): Giống.
Thành phần cấu tạo
十二生肖
12 con giáp
十
二
生
小
⺼
Phân tích từ 十二生肖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:12 con giáp
Ví dụ (3)
十二生肖包括鼠、牛、虎、兔等。
12 con giáp bao gồm chuột, trâu, hổ, thỏ v.v.
你想知道自己的十二生肖属什么吗?
Bạn có muốn biết mình cầm tinh con gì trong 12 con giáp không?
中国剪纸经常出现十二生肖图案。
Nghệ thuật cắt giấy Trung Quốc thường xuất hiện họa tiết 12 con giáp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây