泥沙俱下
—
Gợi nhớ
Từ "泥沙俱下" (ní shā jù xià) nghĩa là "bùn và cát cùng trôi xuống, chỉ hiện tượng tốt xấu hỗn tạp", ghép bởi: 泥 (ní): Bùn + 沙 (shā): Cát + 俱 (jù): Tất cả + 下 (xià): sau.
Thành phần cấu tạo
泥沙俱下
bùn và cát cùng trôi xuống, chỉ hiện tượng tốt xấu hỗn tạp
氵
尼
少
亻
具
一
Phân tích từ 泥沙俱下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bùn và cát cùng trôi xuống, chỉ hiện tượng tốt xấu hỗn tạp
Ví dụ (3)
网络上的信息泥沙俱下,要注意分辨。
Thông tin trên mạng tốt xấu lẫn lộn, phải chú ý phân biệt.
在这个市场上,好的坏的商品泥沙俱下。
Ở thị trường này, hàng hóa tốt xấu trộn lẫn nhau.
作品质量泥沙俱下,需要认真筛选。
Chất lượng tác phẩm vàng thau lẫn lộn, cần chọn lọc kỹ càng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây