阿拉伯数字
—
Gợi nhớ
Từ "阿拉伯数字" (Ā lā bó shù zì) nghĩa là "hệ thống chữ số dùng phổ biến trên thế giới", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 拉 (lā): kéo + 伯 (bó): Bác (cha cả) + 数 (shù / shǔ / shuò): số + 字 (zì): chữ.
Thành phần cấu tạo
阿拉伯数字
hệ thống chữ số dùng phổ biến trên thế giới
阝
可
扌
立
亻
白
Phân tích từ 阿拉伯数字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống chữ số dùng phổ biến trên thế giới
Ví dụ (3)
世界上通用阿拉伯数字。
Trên thế giới thông dụng chữ số Ả Rập.
请用阿拉伯数字填写金额。
Xin dùng chữ số Ả Rập điền số tiền.
小学生第一天就学习阿拉伯数字。
Học sinh tiểu học ngay ngày đầu đã học chữ số Ả Rập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây