国家税务
—
Gợi nhớ
Từ "国家税务" (guó jiā shuì wù) nghĩa là "cơ quan quản lý thuế và hoạt động thu thuế quốc gia", ghép bởi: 国 (guó): đất nước + 家 (jiā / jie): nhà + 税 (shuì): Thuế + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
国家税务
cơ quan quản lý thuế và hoạt động thu thuế quốc gia
囗
玉
宀
豕
禾
兑
Phân tích từ 国家税务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:cơ quan quản lý thuế và hoạt động thu thuế quốc gia
Ví dụ (3)
依法纳税是符合国家税务规定的。
Nộp thuế theo pháp luật là phù hợp với quy định thuế vụ quốc gia.
国家税务局出台了新的优惠政策。
Cục thuế nhà nước đã ban hành chính sách ưu đãi mới.
我们要了解相关的国家税务知识。
Chúng ta phải tìm hiểu kiến thức thuế vụ nhà nước liên quan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây