随时准备
—
Gợi nhớ
Từ "随时准备" (suí shí zhǔn bèi) nghĩa là "ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc", ghép bởi: 随 (suí): theo + 时 (shí): thời gian + 准 (zhǔn): chuẩn + 备 (bèi): chuẩn bị.
Thành phần cấu tạo
随时准备
ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc
阝
迶
日
寸
冫
隹
Phân tích từ 随时准备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc
Ví dụ (3)
士兵们随时准备听从命令出发。
Các chiến sĩ luôn sẵn sàng nghe theo lệnh xuất phát bất cứ lúc nào.
医生随时准备救治病人。
Bác sĩ luôn sẵn sàng cấp cứu chữa trị bệnh nhân.
我们随时准备迎战新的困难。
Chúng tôi luôn sẵn sàng đón nhận những khó khăn mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây