Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
随时准备
suí shí zhǔn bèi
ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc
Hán việt: tuỳ thì chuyết bị
—

Gợi nhớ

Từ "随时准备" (suí shí zhǔn bèi) nghĩa là "ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc", ghép bởi: 随 (suí): theo + 时 (shí): thời gian + 准 (zhǔn): chuẩn + 备 (bèi): chuẩn bị.

Thành phần cấu tạo

随时准备
suí shí zhǔn bèi
ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc
阝
迶
日
寸
冫
隹

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:ở trong trạng thái chuẩn bị xong xuôi mọi lúc
Ví dụ (3)
shì bīng士兵men们suí shí随时zhǔn bèi准备tīng cóng mìng lìng听从命令chū fā出发。
Các chiến sĩ luôn sẵn sàng nghe theo lệnh xuất phát bất cứ lúc nào.
yī shēng医生suí shí随时zhǔn bèi准备jiù zhì救治bìng rén病人。
Bác sĩ luôn sẵn sàng cấp cứu chữa trị bệnh nhân.
wǒ men我们suí shí随时zhǔn bèi准备yíng zhàn迎战xīn新de的kùn nán困难。
Chúng tôi luôn sẵn sàng đón nhận những khó khăn mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây