誓死报效国家
—
Phân tích từ 誓死报效国家
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:lập lời thề liều mình vì lợi ích dân tộc
Ví dụ (3)
年轻战士立下誓言,要誓死报效国家。
Người chiến sĩ trẻ lập lời thề, phải thề chết cống hiến cho tổ quốc.
他怀着誓死报效国家的心志参军。
Anh ấy mang tâm chí thề chết báo đáp đất nước nhập ngũ.
许多烈士用生命践行了誓死报效国家的誓言。
Nhiều liệt sĩ dùng tính mạng thực hiện lời thề quyết tử cho tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây