迎接新挑战
—
Phân tích từ 迎接新挑战
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:sẵn sàng đối mặt thử thách mới xuất hiện
Ví dụ (3)
我们要积极迎接新挑战。
Chúng ta cần tích cực đón nhận thách thức mới.
做好准备去迎接新挑战。
Làm tốt sự chuẩn bị đi đón nhận thách thức mới.
勇敢地迎接新挑战能让人成长。
Dũng cảm đón nhận thách thức mới có thể giúp người ta trưởng thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây