把握新机遇
—
Phân tích từ 把握新机遇
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nắm lấy vận hội mới để vươn lên
Ví dụ (3)
企业要敏锐把握新机遇。
Doanh nghiệp phải nhạy bén nắm bắt cơ hội mới.
把握新机遇促进业务拓展。
Nắm bắt cơ hội mới thúc đẩy mở rộng mảng nghiệp vụ.
善于把握新机遇的人更容易成功。
Người giỏi nắm bắt cơ hội mới càng dễ dàng thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây