顺应新趋势
—
Phân tích từ 顺应新趋势
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nương theo chiều hướng phát triển mới
Ví dụ (3)
我们要顺应新趋势,主动变革。
Chúng ta phải thuận theo xu hướng mới, chủ động đổi mới.
顺应新趋势有助于赢得市场。
Thuận theo xu hướng mới giúp ích cho việc giành lấy thị trường.
技术发展要求我们顺应新趋势。
Sự phát triển công nghệ yêu cầu chúng ta thuận theo xu hướng mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây