引领新风尚
—
Gợi nhớ
Từ "引领新风尚" (yǐn lǐng xīn fēng shàng) nghĩa là "đứng đầu tạo nên nếp sống phong trào mới", ghép bởi: 引 (yǐn): kéo + 领 (lǐng): Nhận + 新 (xīn): mới + 风 (fēng): gió + 尚 (shàng): Vẫn còn.
Thành phần cấu tạo
引领新风尚
đứng đầu tạo nên nếp sống phong trào mới
弓
丨
令
页
亲
斤
Phân tích từ 引领新风尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đứng đầu tạo nên nếp sống phong trào mới
Ví dụ (3)
城市旨在引领新风尚。
Thành phố nhắm đến việc dẫn dắt phong khí mới.
青年人要引领文明新风尚。
Người trẻ tuổi phải đi đầu phong trào văn minh mới.
倡导绿色出行,引领新风尚。
Xướng xuất di chuyển xanh, dẫn dắt phong khí mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây