激发新活力
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thúc đẩy giải phóng tiềm năng làm bừng bừng sức sống
Ví dụ (3)
改革激发了市场的新活力。
Cải cách đã khơi dậy sức sống mới của thị trường.
文化活动激发了社区新活力。
Hoạt động văn hóa khơi dậy năng lượng mới của cộng đồng.
措施有效激发了团队新活力。
Biện pháp đã kích hoạt năng lượng mới cho đội ngũ hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây