续写新传奇
—
Gợi nhớ
Từ "续写新传奇" (xù xiě xīn chuán qí) nghĩa là "kế thừa và tiếp tục tạo nên những câu chuyện tuyệt diệu", ghép bởi: 续 (xù): tiếp tục + 写 (xiě): viết + 新 (xīn): mới + 传 (chuán / zhuàn): Truyền + 奇 (qí / jī): kỳ lạ.
Thành phần cấu tạo
续写新传奇
kế thừa và tiếp tục tạo nên những câu chuyện tuyệt diệu
纟
卖
冖
与
亲
斤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kế thừa và tiếp tục tạo nên những câu chuyện tuyệt diệu
Ví dụ (3)
健儿们在赛场上续写新传奇。
Các vận động viên trên sân thi đấu viết tiếp huyền thoại mới.
公司在新时代续写新传奇。
Công ty nối dài kỳ tích viết tiếp huyền thoại mới trong thời đại mới.
团结拼搏,续写新传奇。
Đoàn kết dốc sức, viết tiếp huyền thoại mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây