瓜熟蒂落
—
Gợi nhớ
Từ "瓜熟蒂落" (guā shú dì luò) nghĩa là "thời cơ và điều kiện chín muồi thì việc sẽ tự thành", ghép bởi: 瓜 (guā): Quả dưa + 熟 (shú / shóu): quen + 蒂 (dì): cuống + 落 (luò / là / lào): rơi.
Thành phần cấu tạo
瓜熟蒂落
thời cơ và điều kiện chín muồi thì việc sẽ tự thành
瓜
孰
灬
艹
帝
洛
Phân tích từ 瓜熟蒂落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thời cơ và điều kiện chín muồi thì việc sẽ tự thành
Ví dụ (3)
经过长期的谈判,项目瓜熟蒂落。
Trải qua thời gian dài đàm phán, dự án đã thành công tự nhiên.
一切都是瓜熟蒂落,顺理成章。
Mọi thứ đều là dưa chín rụng cuống, thuận theo tự nhiên.
耐心地等待瓜熟蒂落的时机。
Kiên nhẫn chờ đợi thời điểm tự nhiên chín tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây