妇孺皆知
—
Gợi nhớ
Từ "妇孺皆知" (fù rú jiē zhī) nghĩa là "phụ nữ và trẻ em đều biết đến, rộng khắp phổ biến", ghép bởi: 妇 (fù): Phụ nữ + 孺 (rú): Trẻ nhỏ + 皆 (jiē): tất cả + 知 (zhī): biết.
Thành phần cấu tạo
妇孺皆知
phụ nữ và trẻ em đều biết đến, rộng khắp phổ biến
女
彐
子
需
比
白
Phân tích từ 妇孺皆知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:phụ nữ và trẻ em đều biết đến, rộng khắp phổ biến
Ví dụ (3)
这个童话故事妇孺皆知。
Câu chuyện cổ tích này đàn bà trẻ con đều biết.
他的好人好事在村里妇孺皆知。
Những việc tốt của anh ấy trong làng ai ai cũng thấu tỏ.
这是一道妇孺皆知的美食。
Đây là một món ăn ngon mà ai ai cũng biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây