自寻烦恼
—
Gợi nhớ
Từ "自寻烦恼" (zì xún fán nǎo) nghĩa là "tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 寻 (xún): Tìm kiếm + 烦 (fán): Phiền muộn + 恼 (nǎo): chọc tức.
Thành phần cấu tạo
自寻烦恼
tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức
自
寻
火
页
忄
脑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức
Ví dụ (3)
事情没那么糟糕,你不要自寻烦恼。
Mọi chuyện không tệ đến thế đâu, bạn đừng tự chuốc lấy phiền não.
总是想太多容易自寻烦恼。
Lúc nào cũng suy nghĩ quá nhiều dễ tự chuốc lấy phiền não.
放开心怀,别再自寻烦恼了。
Mở rộng lòng mình đi, đừng tự làm mình lo lắng nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây