Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自寻烦恼
zì xún fán nǎo
tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức
Hán việt: tự tầm phiền não
—

Gợi nhớ

Từ "自寻烦恼" (zì xún fán nǎo) nghĩa là "tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 寻 (xún): Tìm kiếm + 烦 (fán): Phiền muộn + 恼 (nǎo): chọc tức.

Thành phần cấu tạo

自寻烦恼
zì xún fán nǎo
tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức
自
寻
火
页
忄
脑

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:tự làm khổ mình, tự chuốc phiền phức
Ví dụ (3)
shì qíng事情méi没nà me那么zāo gāo糟糕,nǐ你bú yào不要zì xún fán nǎo自寻烦恼。
Mọi chuyện không tệ đến thế đâu, bạn đừng tự chuốc lấy phiền não.
zǒng shì总是xiǎng tài duō想太多róng yì容易zì xún fán nǎo自寻烦恼。
Lúc nào cũng suy nghĩ quá nhiều dễ tự chuốc lấy phiền não.
fàng kāi放开xīn huái心怀,bié别zài再zì xún fán nǎo自寻烦恼le了。
Mở rộng lòng mình đi, đừng tự làm mình lo lắng nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây