恶意程序
—
Gợi nhớ
Từ "恶意程序" (è yì chéng xù) nghĩa là "chương trình độc hại, malware", ghép bởi: 恶 (è / wù / ě / wū): ác + 意 (yì): ý định + 程 (chéng): quãng đường + 序 (xù): trật tự.
Thành phần cấu tạo
恶意程序
chương trình độc hại, malware
亚
心
音
禾
呈
广
Phân tích từ 恶意程序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chương trình độc hại, malware
Ví dụ (3)
电脑感染了恶意程序,导致文件丢失。
Máy tính bị nhiễm chương trình độc hại, dẫn đến mất tập tin.
杀毒软件检测到了潜在的恶意程序。
Phần mềm diệt virus đã phát hiện ra chương trình độc hại tiềm ẩn.
不要随意下载未知的恶意程序。
Đừng tải lung tung các chương trình độc hại không rõ nguồn gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây