仙人指路
—
Gợi nhớ
Từ "仙人指路" (xiān rén zhǐ lù) nghĩa là "tiên nhân chỉ đường", ghép bởi: 仙 (xiān): Tiên + 人 (rén): người + 指 (zhǐ): ngón tay + 路 (lù): đường.
Thành phần cấu tạo
仙人指路
tiên nhân chỉ đường
亻
山
人
扌
旨
足
Phân tích từ 仙人指路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:tiên nhân chỉ đường
Ví dụ (3)
在路口遇到好心人仙人指路指明了方向。
Ở ngã tư gặp được người tốt lòng chỉ đường như tiên nhân chỉ lộ.
象棋对局中有一招经典的仙人指路。
Trong ván cờ tướng có một nước cờ kinh điển tên tiên nhân chỉ lộ.
关键时刻有高人指点,真是仙人指路。
Thời điểm mấu chốt có cao nhân chỉ điểm, thật là tiên nhân chỉ lộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây