技术规范
—
Gợi nhớ
Từ "技术规范" (jì shù guī fàn) nghĩa là "quy chuẩn kỹ thuật", ghép bởi: 技 (jì): Kỹ năng + 术 (shù): Nghệ thuật + 规 (guī): quy tắc + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
技术规范
quy chuẩn kỹ thuật
扌
支
木
丶
夫
见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quy chuẩn kỹ thuật
Ví dụ (3)
工程建设必须符合国家技术规范。
Xây dựng công trình bắt buộc phải phù hợp với quy phạm kỹ thuật quốc gia.
专家制定了严格的产品技术规范。
Chuyên gia đã đề ra quy phạm kỹ thuật sản phẩm nghiêm ngặt.
违反技术规范操作容易发生危险。
Thao tác vi phạm quy phạm kỹ thuật rất dễ xảy ra nguy hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây