Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
木制家具
mù zhì jiā jù
đồ nội thất bằng gỗ
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồ nội thất bằng gỗ
Ví dụ (3)
fáng jiān房间lǐ里bǎi fàng zhe摆放着zhì piáo质朴de的mù zhì jiā jù木制家具。
Trong phòng đặt các đồ nội thất bằng gỗ mộc mạc.
mù zhì jiā jù木制家具sàn fà散发zhe着zì rán自然de的mù xiāng木香。
Đồ nội thất bằng gỗ lan tỏa hương gỗ tự nhiên.
shī fù师傅chún shǒu gōng纯手工dǎ zào打造le了zhè tào这套mù zhì jiā jù木制家具。
Người thợ hoàn toàn làm thủ công bộ đồ nội thất bằng gỗ này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây