业务范围
—
Gợi nhớ
Từ "业务范围" (yè wù fàn wéi) nghĩa là "phạm vi kinh doanh", ghép bởi: 业 (yè): nghề nghiệp + 务 (wù): công việc + 范 (fàn): khuôn mẫu + 围 (wéi): Bao quanh.
Thành phần cấu tạo
业务范围
phạm vi kinh doanh
业
夂
力
艹
氾
囗
Phân tích từ 业务范围
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phạm vi kinh doanh
Ví dụ (3)
这家公司的业务范围涵盖了电子与服装。
Phạm vi kinh doanh của công ty này bao phủ điện tử và may mặc.
不断扩大公司的海外业务范围。
Không ngừng mở rộng phạm vi kinh doanh hải ngoại của công ty.
明确每个部门的业务范围有利于合作。
Rõ ràng phạm vi kinh doanh của mỗi phòng ban có lợi cho hợp tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây