言辞偏激
—
Gợi nhớ
Từ "言辞偏激" (yán cí piān jī) nghĩa là "lời lẽ cực đoan, ngôn từ phiến diện", ghép bởi: 言 (yán): Nói + 辞 (cí): lời nói + 偏 (piān): lệch + 激 (jī): Kích động.
Thành phần cấu tạo
言辞偏激
lời lẽ cực đoan, ngôn từ phiến diện
言
舌
辛
亻
扁
氵
Phân tích từ 言辞偏激
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lời lẽ cực đoan, ngôn từ phiến diện
Ví dụ (3)
开会时不要言辞偏激。
Khi họp đừng phát biểu lời lẽ cực đoan.
他的言辞偏激,引发了争议。
Lời lẽ cực đoan của anh ấy đã gây ra tranh cãi.
遇到不同意见,冷静沟通比言辞偏激更好。
Gặp ý kiến khác biệt, giao tiếp bình tĩnh tốt hơn lời lẽ phiến diện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây