书画名家
—
Gợi nhớ
Từ "书画名家" (shū huà míng jiā) nghĩa là "danh gia thư pháp và hội họa", ghép bởi: 书 (shū): sách + 画 (huà): vẽ + 名 (míng): tên + 家 (jiā / jie): nhà.
Thành phần cấu tạo
书画名家
danh gia thư pháp và hội họa
书
聿
一
田
凵
夕
Phân tích từ 书画名家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:danh gia thư pháp và hội họa
Ví dụ (3)
展览馆展出了多位书画名家的作品。
Nhà triển lãm đã trưng bày tác phẩm của nhiều danh gia thư pháp hội họa.
老先生是一位享誉全国的书画名家。
Vị lão tiên sinh là một danh gia thư pháp hội họa nổi tiếng khắp cả nước.
书画名家现场挥毫洒墨。
Danh gia thư pháp hội họa trực tiếp múa bút vung mực tại hiện trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây