Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
密切联系
mì qiè lián xì
liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
Hán việt: mật thiết liên hệ
—

Gợi nhớ

Từ "密切联系" (mì qiè lián xì) nghĩa là "liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 切 (qiē / qiè): cắt + 联 (lián): liên kết + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

密切联系
mì qiè lián xì
liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
宓
山
七
刀
耳
关

Định nghĩa (2)

1
Cụm động từ
Nghĩa:liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
Ví dụ (6)
wǒ men我们yào要hé和qún zhòng群众bǎo chí保持mì qiè lián xì密切联系。
Chúng ta phải giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng.
liǎng jiā两家gōng sī公司zài在yè wù业务shàng上mì qiè lián xì密切联系。
Hai công ty liên hệ chặt chẽ với nhau trong nghiệp vụ.
bì yè毕业hòu后wǒ men我们yīr án依然mì qiè lián xì密切联系。
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi vẫn giữ liên hệ chặt chẽ.
jiàn kāng健康yǔ与yǐn shí饮食yǒu zhe有着mì qiè lián xì密切联系。
Sức khỏe và ăn uống có mối liên hệ mật thiết.
zhè这liǎng gè两个shì jiàn事件zhī jiān之间cún zài存在zhe着mì qiè lián xì密切联系。
Giữa hai sự kiện này tồn tại mối liên hệ mật thiết.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:mối liên hệ mật thiết

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây