密切联系
—
Gợi nhớ
Từ "密切联系" (mì qiè lián xì) nghĩa là "liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 切 (qiē / qiè): cắt + 联 (lián): liên kết + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
密切联系
liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
宓
山
七
刀
耳
关
Phân tích từ 密切联系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:liên hệ chặt chẽ, gắn kết mật thiết
Ví dụ (6)
我们要和群众保持密切联系。
Chúng ta phải giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng.
两家公司在业务上密切联系。
Hai công ty liên hệ chặt chẽ với nhau trong nghiệp vụ.
毕业后我们依然密切联系。
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi vẫn giữ liên hệ chặt chẽ.
健康与饮食有着密切联系。
Sức khỏe và ăn uống có mối liên hệ mật thiết.
这两个事件之间存在着密切联系。
Giữa hai sự kiện này tồn tại mối liên hệ mật thiết.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:mối liên hệ mật thiết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây