道德行为
—
Gợi nhớ
Từ "道德行为" (dào dé xíng wéi) mang nghĩa "hành vi đạo đức", kết hợp bởi 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
道德行为
hành vi đạo đức
道
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
德
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía dưới)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
行
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
Phân tích từ 道德行为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hành vi đạo đức
Ví dụ (3)
诚实守信是一种良好的道德行为。
Thành thật giữ chữ tín là một loại hành vi đạo đức tốt đẹp.
Honesty and trustworthiness are good moral behaviors.
大家应该赞扬高尚的道德行为。
Mọi người nên ca ngợi những hành vi đạo đức cao đẹp.
Everyone should praise noble moral behavior.
道德行为反映了一个人的修养。
Hành vi đạo đức phản ánh sự tu dưỡng của một người.
Moral behavior reflects a person's cultivation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây