等级制度
—
Gợi nhớ
Từ "等级制度" (děng jí zhì dù) nghĩa là "chế độ đẳng cấp, hệ thống giai cấp", ghép bởi: 等 (děng): đợi + 级 (jí): Cấp độ + 制 (zhì): chế tạo + 度 (dù / duó): độ.
Thành phần cấu tạo
等级制度
chế độ đẳng cấp, hệ thống giai cấp
⺮
寺
纟
及
未
刂
Phân tích từ 等级制度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chế độ đẳng cấp, hệ thống giai cấp
Ví dụ (3)
古代社会有着严格的等级制度。
Xã hội thời xưa có chế độ đẳng cấp nghiêm ngặt.
打破不合理的等级制度是进步。
Phá vỡ chế độ đẳng cấp bất hợp lý là một sự tiến bộ.
在这个单位里没有森严的等级制度。
Trong cơ quan này không có chế độ đẳng cấp khắt khe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây