栖身之处
—
Gợi nhớ
Từ "栖身之处" (qī shēn zhī chù) nghĩa là "nơi trú chân, chốn nương thân", ghép bởi: 栖 (qī / xī): đậu + 身 (shēn): thân + 之 (zhī): Của + 处 (chù / chǔ): nơi.
Thành phần cấu tạo
栖身之处
nơi trú chân, chốn nương thân
木
西
身
之
夂
几
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:nơi trú chân, chốn nương thân
Ví dụ (3)
流浪汉在桥下找到了一处栖身之处。
Kẻ lang thang tìm được một nơi trú chân dưới gầm cầu.
大雨天小鸟急切地寻找栖身之处。
Ngày mưa to chú chim nhỏ sốt sắng tìm kiếm nơi nương thân.
这间小屋是他最后的栖身之处。
Căn nhà nhỏ này là chốn nương thân cuối cùng của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây