惊魂未定
—
Gợi nhớ
Từ "惊魂未定" (jīng hún wèi dìng) nghĩa là "hồn xiêu phách lạc chưa định, chưa hoàn hốt sau cơn sợ", ghép bởi: 惊 (jīng): kinh ngạc + 魂 (hún): Linh hồn + 未 (wèi): chưa + 定 (dìng): xác định.
Thành phần cấu tạo
惊魂未定
hồn xiêu phách lạc chưa định, chưa hoàn hốt sau cơn sợ
忄
京
云
鬼
木
一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hồn xiêu phách lạc chưa định, chưa hoàn hốt sau cơn sợ
Ví dụ (3)
刚经历车祸的乘客们惊魂未定。
Các hành khách vừa trải qua tai nạn xe hơi vẫn chưa hoàn hốt.
她惊魂未定地向警察讲述经过。
Cô ấy hồn xiêu phách lạc chưa định kể lại diễn biến cho cảnh sát.
安抚那些惊魂未定的孩子。
An ủi vỗ về những đứa trẻ vẫn còn sợ hãi ngơ ngác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây